Răng móm có niềng được không? Giải đáp chi tiết nhất

Răng móm có niềng được không phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng răng, mức độ móm và nguyên nhân cụ thể. Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định niềng răng đơn thuần hoặc kết hợp thêm phương pháp khác để đảm bảo hiệu quả điều trị.

Nguyên nhân răng bị móm

Răng móm (hay khớp cắn ngược) là một dạng sai lệch khớp cắn, trong đó hàm dưới đưa ra phía trước nhiều hơn so với hàm trên. Sự chênh lệch này khiến cấu trúc hai hàm mất cân đối, ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và thẩm mỹ khuôn mặt.

Tình trạng móm răng có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

  • Yếu tố di truyền: Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu ảnh hưởng đến cấu trúc răng. Nếu trong gia đình có người bị móm, nguy cơ con cái gặp tình trạng tương tự tương đối cao.
  • Thói quen xấu từ nhỏ: Những hành vi lặp lại trong giai đoạn phát triển răng như mút ngón tay, ngậm ti giả quá lâu hay đẩy lưỡi sai cách đều có thể ảnh hưởng đến hướng mọc răng, sự phát triển khớp cắn tăng nguy cơ bị móm.
  • Phát triển bất thường của xương hàm: Trường hợp xương hàm dưới phát triển quá mức hoặc xương hàm trên kém phát triển sẽ dẫn đến mất cân đối giữa hai hàm, gây ra tình trạng khớp cắn ngược.
  • Mất răng sữa sớm hoặc răng vĩnh viễn mọc lệch: Việc mất răng sữa quá sớm hoặc răng vĩnh viễn mọc lệch trục, không đúng thời điểm có thể khiến khớp cắn bị sai lệch, tạo điều kiện cho tình trạng móm hình thành và tiến triển theo thời gian.

Các dạng móm thường gặp

Tùy theo nguyên nhân và mức độ lệch khớp cắn như móm nhẹ hay móm nặng, có thể chia thành ba dạng chính như sau:

  • Móm do răng: Các răng hàm dưới mọc lệch ra phía trước trong khi cấu trúc xương hàm vẫn cân đối.
  • Móm do xương hàm: Xảy ra khi xương hàm dưới phát triển quá mức hoặc xương hàm trên kém phát triển, dẫn đến sai lệch khớp cắn nặng.
  • Móm do cả răng và xương: Là trường hợp phức tạp hơn, kết hợp cả hai yếu tố răng và xương, đòi hỏi can thiệp chỉnh nha kết hợp phẫu thuật hàm.
Tình trạng móm răng xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau
Tình trạng móm răng xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau

Răng móm có niềng được không?

Niềng răng bị móm là một trong những phương pháp chỉnh nha phổ biến, giúp điều chỉnh khớp cắn và cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt. Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp này còn phụ thuộc vào nguyên nhân gây móm.

Răng móm do răng

Trường hợp sai khớp cắn do răng mọc lệch có thể được cải thiện hiệu quả bằng niềng răng. Tuy nhiên, bác sĩ cần thăm khám kỹ lưỡng trước khi chỉ định phương pháp phù hợp. Với những trường hợp nhẹ, có thể sử dụng khay trong suốt. Tuy nhiên, với tình trạng móm nặng, cần gắn mắc cài để đảm bảo hiệu quả lâu dài và ổn định khớp cắn.

Móm do răng là tình trạng sai khớp cắn gây ra bởi răng mọc lệch
Móm do răng là tình trạng sai khớp cắn gây ra bởi răng mọc lệch

Răng móm do xương hàm

Với nguyên nhân xuất phát từ sự phát triển bất thường của xương hàm, niềng răng đơn thuần không thể khắc phục hoàn toàn. Trong những trường hợp này, phương pháp chỉnh nha chỉ mang tính hỗ trợ, không thể cải thiện triệt để sự lệch lạc giữa hai hàm. Bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định phẫu thuật chỉnh hình hàm để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

Răng móm do cả răng và xương

Đây là tình trạng phức tạp hơn, cần kết hợp giữa niềng răng và phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Việc phối hợp hai phương pháp này giúp điều chỉnh cả vị trí răng, cấu trúc xương mang lại hiệu quả tối ưu về mặt chức năng và thẩm mỹ.

Các phương pháp niềng răng móm

Hiện nay, có nhiều phương pháp niềng răng móm được áp dụng tùy theo tình trạng sai lệch khớp cắn và nhu cầu thẩm mỹ. Dưới đây là các lựa chọn phổ biến và ưu nhược điểm của từng loại.

Các phương pháp niềng răng móm được lựa chọn dựa trên mức độ sai khớp cắn và yếu tố thẩm mỹ
Các phương pháp niềng răng móm được lựa chọn dựa trên mức độ sai khớp cắn và yếu tố thẩm mỹ

Niềng răng mắc cài kim loại 

Niềng răng mắc cài kim loại là phương pháp chỉnh nha truyền thống, được ứng dụng phổ biến trong điều trị móm do răng. Với hệ thống dây cung và mắc cài thép không gỉ, sẽ tạo lực kéo ổn định giúp răng dịch chuyển chính xác, phù hợp với những trường hợp sai lệch khớp cắn nặng hoặc cần kiểm soát lực chỉnh nha cao.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả chỉnh nha cao, áp dụng tốt với nhiều mức độ móm khác nhau.
  • Chi phí hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
  • Thời gian điều trị thường nhanh hơn so với các phương pháp khác.
  • Dễ dàng điều chỉnh lực và theo dõi tiến trình dịch chuyển răng.

Nhược điểm:

  • Mắc cài kim loại lộ rõ trên răng, tính thẩm mỹ thấp.
  • Gây cảm giác khó chịu trong thời gian đầu đeo niềng.

Niềng răng mắc cài tự động

Niềng răng mắc cài tự động (hay còn gọi là mắc cài tự buộc) sử dụng hệ thống nắp trượt thay cho dây chun để cố định dây cung vào mắc cài. Phương pháp này được chỉ định trong các trường hợp móm trung bình đến nặng, cần kiểm soát lực kéo hiệu quả vẫn đảm bảo sự thoải mái trong suốt quá trình điều trị.

Ưu điểm:

  • Rút ngắn thời gian điều trị so với niềng mắc cài truyền thống.
  • Giảm cảm giác đau và ê buốt khi răng dịch chuyển.
  • Ít tái khám hơn do dây cung tự trượt linh hoạt.

Nhược điểm:

  • Mức phí cao hơn so với mắc cài kim loại thông thường.
  • Mắc cài vẫn lộ rõ trên bề mặt răng, kém thẩm mỹ.

Niềng răng mắc cài sứ

Niềng răng mắc cài sứ là giải pháp chỉnh nha được nhiều người trưởng thành lựa chọn nhờ yếu tố thẩm mỹ cao. Mắc cài được làm từ chất liệu sứ có màu tương đồng răng thật, khó nhận biết khi giao tiếp. Phương pháp này phù hợp với người bị móm do răng ở mức độ nhẹ đến trung bình, mong muốn chỉnh nha kín đáo nhưng vẫn đạt hiệu quả điều trị tốt.

Ưu điểm:

  • Tính thẩm mỹ cao và ít lộ mắc cài.
  • An toàn với răng và nướu.
  • Mang lại kết quả chỉnh nha tương đương mắc cài kim loại.
  • Thích hợp cho những người có nhu cầu giao tiếp thường xuyên.

Nhược điểm:

  • Dễ nứt vỡ dưới tác động lực lớn.
  • Mức chi phí cao so với các loại niềng răng truyền thống. 

Niềng răng mắc cài pha lê

Niềng răng mắc cài pha lê phù hợp với các trường hợp móm ở mức độ nhẹ đến trung bình, đặc biệt khi bệnh nhân có yêu cầu cao về thẩm mỹ trong quá trình điều trị. Mắc cài được chế tạo từ pha lê trong suốt, gần như không thể nhận thấy khi giao tiếp vẫn đảm bảo lực kéo tương đương với các hệ thống mắc cài cố định khác.

Ưu điểm:

  • Đảm bảo tính thẩm mỹ, khó phát hiện khi đeo.
  • Không bị ố màu theo thời gian.

Nhược điểm:

  • Độ bền thấp hơn so với mắc cài kim loại hoặc sứ.
  • Dễ nứt vỡ nếu bị tác động mạnh hoặc chăm sóc không đúng cách.
  • Mức giá thuộc phân khúc cao hơn so với mắc cài thông thường.

Niềng răng mắc cài trong suốt

Niềng răng trong suốt sử dụng khay chỉnh nha bằng nhựa trong suốt để dịch chuyển răng theo từng giai đoạn, không cần đến hệ thống dây cung hay mắc cài. Phương pháp này phù hợp với người bị móm do răng ở mức độ nhẹ đến trung bình, đặc biệt trong các tình huống cần duy trì hình ảnh giao tiếp chuyên nghiệp.

Ưu điểm:

  • Khó nhận biết khi đeo, đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ cao.
  • Thuận tiện tháo lắp khi ăn uống và vệ sinh răng miệng.
  • Không gây tổn thương mô mềm, tạo cảm giác thoải mái.

Nhược điểm:

  • Không hiệu quả với trường hợp móm nặng hoặc do xương hàm.
  • Kết quả phụ thuộc nhiều vào mức độ tuân thủ của bệnh nhân.
  • Chi phí cao hơn so với các phương pháp niềng răng cố định.

Niềng răng kết hợp phẫu thuật chỉnh hàm

Với các ca móm phức tạp do xương hàm hoặc kết hợp cả răng và xương, bác sĩ thường chỉ định phương pháp kết hợp chỉnh nha và phẫu thuật chỉnh hàm. Giải pháp này nhằm tái lập lại sự cân đối giữa hai hàm, đồng thời cải thiện cả chức năng lẫn thẩm mỹ.

Ưu điểm:

  • Can thiệp sâu vào cấu trúc xương, điều chỉnh triệt để tình trạng sai khớp cắn.
  • Cải thiện rõ rệt chức năng và hình dạng khuôn mặt.
  • Kết quả ổn định, ít có nguy cơ tái phát.

Nhược điểm:

  • Quy trình điều trị phức tạp, cần phối hợp đa chuyên khoa.
  • Thời gian điều trị dài và yêu cầu giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật.
  • Chi phí cao, đòi hỏi bệnh nhân có sức khỏe tổng quát tốt.

Những lưu ý khi niềng răng móm

Để quy trình niềng răng móm diễn ra hiệu quả, an toàn và hạn chế rủi ro, người điều trị cần lưu ý một số điểm sau:

Tiến hành thăm khám và chẩn đoán kỹ trước khi điều trị

Thăm khám và chẩn đoán kỹ trước điều trị giúp xác định đúng nguyên nhân gây móm, từ đó bác sĩ lên phác đồ phù hợp, tối ưu hiệu quả và tránh điều trị sai hướng.

Xác định chính xác nguyên nhân móm giúp bác sĩ lên phác đồ phù hợp
Xác định chính xác nguyên nhân móm giúp bác sĩ lên phác đồ phù hợp

Tuân thủ đúng hướng dẫn chuyên môn từ bác sĩ chỉnh nha

Tuân thủ đúng hướng dẫn từ bác sĩ giúp rút ngắn thời gian điều trị và tránh phát sinh không đáng có như xô lệch răng, viêm nướu. Theo đó, người bệnh không được tự ý tháo lắp khí cụ, phải đeo khay đúng thời gian khi dùng niềng trong suốt và tái khám định kỳ trung bình 2 – 6 tuần/lần theo chỉ định bác sĩ.

Duy trì thói quen vệ sinh răng miệng đúng cách

Trong quá trình niềng, răng và mắc cài dễ tích tụ mảng bám, làm tăng nguy cơ viêm nướu và sâu răng. Người niềng nên chải răng 2 – 3 lần/ngày sau các bữa chính, kết hợp sử dụng bàn chải kẽ, chỉ nha khoa, nước súc miệng chuyên dụng để làm sạch kỹ lưỡng các kẽ răng và quanh mắc cài.

Xây dựng chế độ ăn phù hợp

Tránh thực phẩm cứng, dai hoặc quá dính dễ làm bung mắc cài, đứt dây cung. Ưu tiên đồ ăn mềm, dễ nhai trong những ngày đầu niềng răng.

Răng móm có niềng được không là vấn đề cần được đánh giá chuyên môn dựa trên cấu trúc hàm và tình trạng răng cụ thể. Để đảm bảo hiệu quả điều trị, người bệnh nên thăm khám tại các cơ sở nha khoa uy tín để được tư vấn lộ trình phù hợp.

phone-icon