Răng hàm trên nằm gần xoang, có cấu trúc nhiều chân răng phức tạp nên nhiều người không khỏi lo lắng nhổ răng hàm trên có nguy hiểm không khi được bác sĩ chỉ định. Thực tế, đây là thủ thuật phổ biến, có tính an toàn cao nhưng phải đảm bảo các điều kiện tiêu chuẩn đề ra.
1. Nhổ răng hàm trên có nguy hiểm không?
Bác sĩ Trần Thanh Tùng – Cố vấn chuyên môn tại Top Nha Khoa cho biết, nhổ răng hàm trên không gây nguy hiểm cho người bệnh nếu được thực hiện đúng chỉ định và quy trình chuyên môn. Đây là tiểu phẫu nha khoa đơn giản, được bác sĩ thực hiện thường xuyên. Với sự hỗ trợ của các thiết bị hiện đại và kỹ thuật gây tê tiên tiến, quá trình nhổ răng hiện nay diễn ra nhẹ nhàng, giảm đau hiệu quả và hạn chế tối đa biến chứng.

2. Khi nào nhổ răng hàm trên là nguy hiểm?
Nhổ răng hàm trên chỉ thực sự nguy hiểm khi không kiểm soát tốt yếu tố chuyên môn và tình trạng sức khỏe. Dưới đây là những trường hợp có nguy cơ gặp rủi ro:
- Nhổ khi đang viêm nhiễm nặng: Vùng răng có mủ, sưng đau nhiều sẽ làm tăng nguy cơ lan nhiễm trùng, khó cầm máu và chậm lành thương sau nhổ.
- Không chụp X-quang trước: Bác sĩ không đánh giá được vị trí chân răng, mức độ sát xoang hàm, dễ xảy ra biến chứng như sót chân răng hoặc thông xoang.
- Bác sĩ thiếu kinh nghiệm: Thao tác không đúng kỹ thuật có thể gây chảy máu kéo dài, tổn thương mô mềm hoặc tăng nguy cơ nhiễm trùng sau nhổ.
- Mắc bệnh lý nền: Các bệnh nền như tiểu đường, tim mạch không được kiểm soát trước khi nhổ răng có thể gây rủi ro nhiễm trùng, chảy máu kéo dài và ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.
- Nhổ tại cơ sở không đảm bảo vô trùng: Dụng cụ không được tiệt khuẩn đúng quy trình, môi trường phòng khám không đạt chuẩn hoặc quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn lỏng lẻo sẽ làm vi khuẩn dễ xâm nhập vào ổ nhổ. Điều này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ổ răng, viêm ổ răng khô, sưng đau kéo dài, có mủ hoặc hôi miệng sau nhổ.
3. Nhổ răng hàm dưới có ảnh hưởng gì không?
Theo nhận định từ bác sĩ Trần Thanh Tùng, nhổ răng hàm dưới được đánh giá là an toàn khi bác sĩ thăm khám kỹ lưỡng trước khi thực hiện. Tuy nhiên, do vị trí răng hàm dưới nằm gần dây thần kinh hàm dưới nên trong một số trường hợp có thể xuất hiện tình trạng tê môi hoặc tê cằm nhưng đa phần chỉ là tạm thời và sẽ hồi phục sau một thời gian.
Bên cạnh đó, cấu trúc xương hàm dưới thường cứng và chắc hơn so với hàm trên, khiến quá trình nhổ răng phức tạp hơn và đòi hỏi kỹ thuật chính xác. Vì vậy, việc chụp phim và đánh giá trước khi nhổ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hạn chế tối đa biến chứng.

4. Dấu hiệu bất thường cần đi khám ngay
Mặc dù nhổ răng hàm trên không gây nguy hiểm nhưng trong một số trường hợp vẫn có nguy cơ biến chứng. Vì thế, nếu thấy các dấu hiệu bất thường sau, bạn cần thăm khám ngay.
- Chảy máu không cầm sau 24 giờ.
- Đau tăng dần sau 3 – 5 ngày.
- Vị trí nhổ răng sưng to, có mủ, kèm theo sốt.
- Hôi miệng nặng, kéo dài.
- Tê môi, tê cằm hoặc vùng nhổ răng kéo dài nhiều ngày.
5. Cần lưu ý gì sau khi nhổ răng hàm trên để tránh biến chứng
Sau khi nhổ răng hàm trên, việc chăm sóc đúng cách đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục và giúp hạn chế các nguy cơ biến chứng. Bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau để đảm bảo vết thương lành nhanh và an toàn:
- Cắn gạc đúng thời gian (30 – 60 phút) để giúp cầm máu.
- Chườm đá lạnh trong 24 giờ đầu, thời gian chườm 15 – 20 phút nhằm giảm sưng, đau.
- Vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng, tránh tác động vào vùng nhổ.
- Hạn chế súc miệng mạnh và tránh khạc nhổ để không làm ảnh hưởng đến quá trình đông máu tại vị trí nhổ răng trong 24 giờ đầu.
- Kiêng hút thuốc, rượu bia và không dùng ống hút để tránh làm ảnh hưởng đến quá trình lành thương.
- Ăn thức ăn mềm, nguội trong 1 – 2 ngày đầu.
- Tuân thủ đơn thuốc bác sĩ đã kê, dùng đúng liều và đúng thời điểm để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi.

Nhìn chung, lo lắng nhổ răng hàm trên có nguy hiểm không sẽ được loại bỏ nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và tuân thủ quy trình an toàn. Điều quan trọng là bạn cần lựa chọn cơ sở nha khoa uy tín, thăm khám kỹ trước khi nhổ và chăm sóc đúng cách sau điều trị. Đồng thời, chủ động theo dõi và xử lý sớm các dấu hiệu bất thường, giúp quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng, hạn chế tối đa biến chứng.

