Theo các bác sĩ nha khoa, các dòng sứ như Zirconia, Cercon HT, DDBio, Lava Plus, Emax thường được đánh giá là tốt nhất về tính thẩm mỹ tự nhiên, độ bền và khả năng tương thích sinh học. Trong khi đó, răng sứ Titan có độ bền khá, lành tính và chi phí thấp hơn, song màu đục và có thể xuất hiện viền đen.
1. Tiêu chí đánh giá răng sứ tốt và an toàn
Để đánh giá một loại răng sứ có thực sự tốt và phù hợp hay không, bác sĩ thường dựa trên độ cứng, khả năng chịu lực, kháng mài mòn, độ đàn hồi, màu sắc, độ trong mờ, khả năng tương thích sinh học và kháng khuẩn.
- Độ cứng, độ chịu lực: Độ cứng linh hoạt theo từng vùng. Cụ thể, độ cứng lý tưởng khoảng 500-800 MPa ở rìa cắn và 900-1200 MPa ở cổ răng để đảm bảo vừa chịu lực tốt vừa không gây quá tải cho răng trụ.
- Khả năng kháng mài mòn: Có độ kháng mài mòn tương đương hoặc cao hơn răng thật nhưng không quá 3 lần nhằm hạn chế nguy cơ mẻ vỡ cũng như tránh làm mòn răng đối diện.
- Độ đàn hồi: Độ đàn hồi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân tán lực nhai xuống chân răng hoặc trụ Implant. Thông số lý tưởng cho răng sứ trên Implant thường dao động 92-125 GPa.
- Màu sắc: Màu sắc răng linh hoạt, có sự chuyển sắc tự nhiên, sáng hơn ở rìa cắn và đậm dần về cổ răng tạo cảm giác giống răng thật.
- Độ trong mờ: Độ trong mờ gần với răng thật. Nếu độ trong mờ quá thấp, răng sẽ bị đục, dại và lộ rõ dấu hiệu răng giả.
- Tương thích sinh học: Răng sứ tốt cần có tính trơ sinh học cao, nghĩa là không gây độc, không bị biến đổi trong môi trường miệng và không kích ứng nướu.
- Khả năng kháng khuẩn: Bề mặt răng sứ cần hạn chế bám mảng bám và vi khuẩn, từ đó giảm nguy cơ sâu răng và viêm nướu lâu dài.

2. Top các loại răng sứ được bác sĩ khuyên dùng hiện nay
Các loại răng sứ được nhiều bác sĩ nha khoa khuyên dùng như Cercon HT, Zirconia nguyên khối, DDBio HT, Lava Plus và Emax. Cụ thể:
2.1 Răng sứ Cercon HT
Cercon HT là dòng răng toàn sứ cao cấp của Dentsply Sirona (Đức), được xem là phiên bản cải tiến vượt trội so với Cercon truyền thống. Răng có cấu tạo hai lớp với khung sườn Zirconium Dioxide và lớp sứ Ceram Kiss phủ ngoài.
Cercon HT nổi bật nhờ độ phản quang tự nhiên, màu sắc ổn định lâu dài và khả năng chịu lực lên đến 1000 MPa, phù hợp cho cả răng cửa lẫn răng hàm. Cercon HT có độ trong suốt và thẩm mỹ cao, song không che phủ tốt cùi răng sậm màu nặng và đòi hỏi kỹ thuật chế tác chính xác.
2.2 Răng sứ Zirconia nguyên khối
Zirconia nguyên khối được chế tác hoàn toàn từ Zirconium Dioxide và ứng dụng công nghệ CAD/CAM hiện đại. Đây là dòng có khả năng chịu lực tốt và tương thích sinh học gần như tuyệt đối.
Ưu điểm nổi bật của Zirconia là độ bền vượt trội, an toàn với nướu và răng thật, phù hợp phục hình trên Implant, cầu răng hoặc mão răng đơn lẻ. Nhược điểm chính là độ cứng cao khiến việc mài chỉnh đòi hỏi bác sĩ có tay nghề vững.
2.3 Răng sứ cao cấp DDBio HT
DDBio HT là dòng răng sứ toàn sứ của Dental Direkt (Đức) chế tác từ Zirconia nguyên chất với cấu tạo hai lớp tối ưu giữa thẩm mỹ và độ bền.
Dòng này có khả năng chịu lực lên đến 1566 MPa, đồng thời nhẹ, ôm sát cùi răng và tạo cảm giác ăn nhai thoải mái. DDBio HT phù hợp cho các trường hợp cần phục hình răng hàm hoặc cầu răng chịu lực lớn, tuy nhiên chưa phổ biến rộng rãi tại tất cả nha khoa hiện nay.
2.4 Răng sứ Lava Plus
Lava Plus cao cấp đến từ thương hiệu 3M ESPE (Mỹ). Nhờ công nghệ nhuộm màu độc quyền, Lava Plus có màu sắc tự nhiên từ bên trong, độ mỏng chỉ 0.3-0.5mm nhưng vẫn đạt độ chịu lực lên đến 1100 MPa. Đây là dòng răng sứ có tuổi thọ cao, song chi phí tương đối lớn.

2.5 Răng sứ Emax
Emax thuộc dòng cao cấp của thương hiệu Sirona (Đức), nổi tiếng với tính thẩm mỹ vượt trội. Chất liệu Lithium Disilicate giúp răng đạt độ chịu lực từ 500-1200 MPa và độ thấu quang cao.
Emax thường được đánh giá cao trong phục hình răng cửa nhờ màu sắc sống động, không đen viền nướu và độ an toàn sinh học cao. Tuy nhiên, do răng khá mỏng nên việc che phủ cùi răng sậm màu đòi hỏi kỹ thuật và vật liệu gắn chuyên dụng.
3. Nên chọn loại răng sứ nào theo từng trường hợp?
Trên thực tế, bác sĩ thường không đưa ra lựa chọn cứng nhắc mà sẽ cân nhắc dựa trên vị trí răng, tình trạng răng miệng và mong muốn của từng người.
3.1 Trồng răng sứ cho răng cửa
Với răng cửa, yếu tố thẩm mỹ thường được ưu tiên. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có xu hướng cân nhắc Lava Plus, Cercon HT hoặc Emax nhờ độ trong mờ cao và màu sắc tự nhiên.
3.2 Trồng răng sứ cho răng hàm
Đối với răng hàm, khả năng chịu lực là tiêu chí quan trọng. Các dòng như Zirconia nguyên khối hoặc DDBio HT thường được cân nhắc nhiều hơn do độ bền và khả năng chịu lực vượt trội.
3.3 Người có nướu nhạy cảm, dễ thâm viền
Những trường hợp nướu dễ nhạy cảm, thâm viền thường được khuyến nghị sử dụng răng toàn sứ để hạn chế nguy cơ oxy hóa và đen viền nướu. Bạn có thể cân nhắc các dòng như Zirconia, Cercon HT hoặc Emax.

4. So sánh nhanh các loại răng sứ phổ biến
Dưới đây là bảng so sánh nhanh đặc điểm các loại răng sứ phổ biến hiện nay:
|
Cercon HT |
Zirconia nguyên khối | DDBio HT | Emax |
Lava Plus |
|
| Độ bền | Độ bền ở mức tốt. | Bền chắc, chịu lực tốt. | Độ bền cao nhất, vừa chịu lực tốt vừa ổn định lâu dài. | Độ bền thấp nhất, phù hợp thẩm mỹ răng trước, không ưu tiên chịu lực. | Độ bền cao, chỉ xếp sau DDBio HT về mặt chịu lực. |
| Tính thẩm mỹ | Thẩm mỹ tốt, ổn định, nhưng độ trong kém hơn Lava Plus và Emax khi đặt ở vùng răng cửa. | Thẩm mỹ tốt, hiệu ứng đa lớp màu sắc tự nhiên nhưng thiên đục nên thường ưu tiên chức năng hơn là thẩm mỹ. | Thẩm mỹ tốt, nhỉnh hơn Zirconia nguyên khối phổ thông nhờ tăng độ trong. | Thẩm mỹ cao nhất. Độ trong, độ bắt sáng và chuyển màu sát răng thật, đặc biệt ở răng cửa. | Thẩm mỹ rất cao. Ít bị đục, màu sắc đồng đều. |
| Tính sinh học | Bề mặt vật liệu mịn, độ chính xác cao, mô nướu ổn định lâu dài. | Sinh học tốt, nhưng phụ thuộc nhiều vào chất lượng labo, nếu bề mặt thô có thể gây bám mảng nhiều hơn. | Ít kích ứng, ổn định nếu được hoàn thiện đúng kỹ thuật. | Ít kích ứng, độ ổn định cao. | Ít kích ứng. |
| Tuổi thọ | Từ 10-15 năm, thậm chí 20 năm. | Từ 10-20 năm hoặc hơn. | Trên 15 năm. | Khoảng 10-15 năm, có thể lên đến 20 năm hoặc hơn. | Có thể tới hơn 20 năm. |
| Chi phí | 3,5-4 triệu đồng/răng. | 2,5-5,5 triệu đồng/răng. | 3-4 triệu đồng/răng. | 4-5 triệu đồng/răng. | 5-6 triệu đồng/răng. |
5. Những sai lầm thường gặp khi chọn răng sứ
Một số sai lầm người bệnh thường mắc phải khi chọn răng sứ có thể kể đến:
- Chỉ chọn răng sứ theo giá, bỏ qua độ chịu lực và tuổi thọ: Nhiều người ưu tiên giá rẻ mà không quan tâm độ chịu lực (MPa) và tuổi thọ thực tế. Điều này khiến răng sứ nhanh hỏng, phải làm lại sau thời gian ngắn.
- Cho rằng răng sứ càng đắt càng phù hợp mọi trường hợp: Không phải răng sứ cao cấp nào cũng dùng cho mọi vị trí. Thực tế, răng sứ thẩm mỹ cao không hoàn toàn phù hợp răng hàm chịu lực lớn.
- Nhầm lẫn độ bền với cảm giác cứng khi ăn nhai: Răng cứng không đồng nghĩa với bền cao. Nếu khớp cắn không chuẩn, răng quá cứng có thể gây mẻ răng đối diện hoặc đau hàm.
- Chọn răng sứ không dựa trên vị trí răng: Mỗi vị trí răng có yêu cầu khác nhau về thẩm mỹ và chịu lực. Thông thường, răng cửa ưu tiên tính thẩm mỹ trong khi răng hàm chú trọng hơn vào khả năng chịu lực.
Để xác định trồng răng sứ loại nào tốt nhất, điều quan trọng không nằm ở việc chọn dòng răng đắt tiền nhất mà là lựa chọn loại răng sứ phù hợp nhất với tình trạng răng, vị trí phục hình và khả năng tài chính. Việc thăm khám và tư vấn trực tiếp với bác sĩ chuyên môn sẽ giúp đảm bảo hiệu quả phục hình bền vững, an toàn và thẩm mỹ lâu dài.

Top Nha Khoa là nền tảng nha khoa toàn diện, giúp người dùng tiếp cận kiến thức răng hàm mặt chính xác và các phòng khám nha khoa uy tín trên toàn quốc. Website kết nối hơn 5.000 nha khoa, hỗ trợ tìm kiếm và lựa chọn địa chỉ phù hợp. Mọi thông tin được xây dựng theo góc nhìn trung lập, minh bạch và sát thực tế điều trị
