Trồng răng sứ bắt cầu có tốt không? Khi nào nên và không nên?

Trồng răng sứ bắt cầu là lựa chọn tốt để phục hồi khả năng ăn nhai, tính thẩm mỹ khi mất răng. Theo các chuyên gia, phương pháp có độ bền khá cao (trung bình khoảng 7-15 năm) nếu thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc tốt. Chi phí của kỹ thuật này thường không cao, thời gian thực hiện cũng nhanh, chỉ khoảng 2-3 ngày.

1. Làm cầu răng sứ có bị tiêu xương không?

Làm cầu răng sứ có nguy cơ tiêu xương hàm, bởi phương pháp này chỉ phục hình phần thân răng phía trên nướu mà không có chân răng thay thế tại vị trí răng đã mất. Khi đó, vùng xương bên dưới sẽ dần thoái hóa theo thời gian. Thông thường, khoảng 6 tháng sau khi làm răng sứ bắc cầu là giai đoạn tiêu xương diễn ra nhanh nhất. 

2. Khi nào nên trồng răng sứ bắt cầu?

Nên làm răng sứ bắc cầu khi mất 1-3 răng liền kề, răng hai bên khoẻ đủ khả năng nâng đỡ hoặc khi không muốn, không đủ chi phí hay thời gian cấy ghép Implant.

2.1 Mất 1-3 răng liền kề

Răng bắt cầu phù hợp với người mất từ 1-3 răng liền kề. Khi số lượng răng mất không quá nhiều, lực nhai được phân bổ hợp lý lên các răng trụ giúp cầu răng hoạt động ổn định và bền hơn. 

Răng bắt cầu phù hợp với người mất từ 1-3 răng liền kề
Răng bắt cầu phù hợp với người mất từ 1-3 răng liền kề

2.2 Răng hai bên khỏe, đủ khả năng nâng đỡ

Điều kiện tiên quyết để làm răng bắc cầu là hai răng bên cạnh răng mất phải đủ khỏe mạnh để làm trụ cầu. Các răng trụ cần không bị sâu lớn, không viêm nha chu, không lung lay và có mô nướu xung quanh khỏe mạnh. Khi răng trụ đảm bảo chất lượng, cầu răng mới có thể hoạt động ổn định và hạn chế biến chứng về sau.

2.3 Không muốn hoặc chưa thể cấy Implant

Cấy ghép Implant là phương pháp phục hình tối ưu, nhưng không phải ai cũng đủ điều kiện về sức khỏe, mật độ xương hàm hoặc tài chính để thực hiện. Trong trường hợp đó, cầu răng sứ được xem là giải pháp thay thế phù hợp, giúp khách hàng nhanh chóng có lại hàm răng tương đối hoàn chỉnh với chi phí dễ tiếp cận hơn.

3. Trường hợp nào không nên làm cầu răng sứ?

Những người có răng trụ yếu, quanh răng bị viêm, từng điều trị tuỷ, mất nhiều răng liên tiếp (trên 3 răng) và bị tiêu xương, tụt lợi không phù hợp làm cầu răng sứ. Cụ thể:

3.1 Răng trụ yếu, viêm quanh răng hoặc đã điều trị tủy

Nguyên tắc cơ bản của phương pháp là răng trụ phải khỏe và vững chắc. Nếu răng trụ bị sâu lớn, viêm quanh răng, lung lay hoặc đã điều trị tủy, việc mài làm trụ sẽ khiến răng càng yếu và dễ gãy vỡ. Ngoài ra, răng đã chữa tủy thường chịu lực kém, khi phải gánh thêm lực nhai từ cầu sứ sẽ nhanh chóng xuống cấp, dẫn đến nguy cơ mất cả răng trụ.

3.2 Mất nhiều răng liên tiếp (3 răng trở lên)

Răng bắc cầu không phù hợp khi mất nhiều răng liên tiếp. Một cầu răng quá dài sẽ tạo gánh nặng lớn lên hai răng trụ khiến lực nhai phân bổ không đều và làm răng trụ lung lay nhanh chóng. 

3.3 Tiêu xương hàm nhiều, tụt lợi

Khi xương hàm đã tiêu nhiều và lợi tụt rõ rệt, việc gắn cầu sẽ để lại khoảng hở lớn giữa răng giả và lợi. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn dễ mắc thức ăn, khó vệ sinh và tăng nguy cơ viêm lợi, hôi miệng, viêm nha chu. 

Khi xương hàm đã tiêu nhiều sẽ không thể làm răng bắt cầu
Khi xương hàm đã tiêu nhiều sẽ không thể làm răng bắt cầu

4. Hạn chế khi trồng răng sứ bắt cầu

Răng sứ bắc cầu có nhiều ưu điểm, song cũng tồn tại một số hạn chế như phải mài răng thật, không bảo vệ xương hàm và độ bền phụ thuộc nhiều vào trụ, cách chăm sóc răng miệng.

4.1 Phải mài răng thật hai bên

Để làm trụ cầu, bác sĩ buộc phải mài nhỏ hai răng thật kế cận răng mất. Điều này có thể gây ê buốt, ảnh hưởng đến tủy răng và làm suy yếu răng trụ về lâu dài. Trong một số trường hợp, răng trụ còn phải điều trị tủy hoặc chỉnh sửa thêm để phù hợp với cầu răng.

4.2 Không bảo vệ xương hàm

Cầu răng chỉ thay thế cho thân răng và không có chân răng. Do đó, theo thời gian sẽ xuất hiện tình trạng xương tiêu, lợi tụt, ảnh hưởng nghiêm trọng thẩm mỹ răng miệng, đồng thời giảm độ bền của răng trụ nếu xương hàm bị tiêu quá nhiều.

4.3 Tuổi thọ phụ thuộc cách chăm sóc và răng trụ

Tuổi thọ của cầu răng sứ phụ thuộc nhiều vào chất lượng răng trụ và chế độ chăm sóc răng miệng. Vệ sinh dưới cầu răng khó hơn so với răng thật, nếu làm sạch không tốt sẽ gây viêm lợi, hôi miệng và làm hỏng răng trụ, dẫn đến phải tháo bỏ toàn bộ cầu răng. 

Tuổi thọ cầu răng phụ thuộc vào răng trụ và chế độ chăm sóc răng miệng
Tuổi thọ cầu răng phụ thuộc vào răng trụ và chế độ chăm sóc răng miệng

5. Cầu răng sứ và cấy Implant nên chọn phương pháp nào?

Bạn nên chọn cầu răng sứ nếu muốn nhanh, chi phí ban đầu thấp, nhưng phương pháp có thể ảnh hưởng răng kế cận, gây tiêu xương hàm và thời gian thay thế nhanh hơn Implant. Cấy ghép Implant sẽ là lựa chọn tối ưu khi bạn có điều kiện tài chính tốt, muốn giải pháp lâu dài, bền vững, ăn nhai như răng thật và không gây tiêu xương hàm.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết về hai phương pháp phục hình để bạn hiểu rõ hơn:

Răng sứ bắc cầu

Cấy ghép Implant

Đặc điểm cấu tạo Gồm 2 mão răng gắn vào 2 răng thật cạnh răng mất cùng với 1-2 răng giả (số lượng phụ thuộc vào số răng mất). Gồm 3 phần: Trụ Implant, Abutment (khớp kết nối), mão răng sứ.
Phương pháp thực hiện Mài nhỏ 2 răng thật bên cạnh răng mất làm điểm trụ bắc cầu. Cấy ghép trụ Implant vào xương hàm ở vị trí răng mất, sau đó gắn mão sứ lên trụ cắm.
Thời gian thực hiện Khoảng 2-3 tuần. Cần thời gian tích hợp trụ với xương hàm, dao động từ 3-6 tháng.
Khôi phục chức năng ăn nhai Khôi phục đến 80% nhưng không bền. Khôi phục như răng thật, độ bền cao.
Tính thẩm mỹ Thẩm mỹ cao, nhưng về lâu dài có thể lộ chân răng. Tính thẩm mỹ cao, răng mới chắc chắn, hình dáng và màu sắc giống như răng thật.
Độ bền  Trung bình 7-15 năm, với một số dòng sứ cao cấp như Zirconia, E.max có thể lên tới 20 năm, nhưng sau đó cần thay thế. Khoảng 20 năm trở lên, thậm chí vĩnh viễn nếu chăm sóc đúng cách.
Chi phí Thấp hơn, dao động từ  2.500.000-20.000.000 đồng/răng. Chi phí cao hơn, khoảng  7.500.000-55.000.000 đồng/trụ.
Đối tượng phù hợp Người mất một hoặc một số răng liên tiếp (không quá 3 răng) và hai răng bên cạnh khỏe mạnh. Người cần phục hình nhanh chóng hoặc không đủ điều kiện để trồng Implant. Các trường hợp mất răng từ đơn lẻ, mất nhiều hoặc mất toàn hàm.

6. Giải pháp tăng tuổi thọ và an toàn khi trồng răng sứ bắt cầu

Để cầu răng sứ duy trì độ bền, ổn định và hạn chế biến chứng trong quá trình sử dụng, khách hàng cần chú trọng đến việc vệ sinh răng miệng, chế độ ăn uống và thăm khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.

6.1 Làm sạch răng miệng đúng cách

Khách hàng nên sử dụng bàn chải lông mềm để làm sạch cầu răng và các răng trụ một cách nhẹ nhàng, tránh lực chà xát mạnh gây tổn thương nướu. Việc đánh răng cần duy trì đều đặn 2-3 lần mỗi ngày, kết hợp súc miệng bằng nước muối hoặc dung dịch sát khuẩn nhằm giảm vi khuẩn trong khoang miệng và hạn chế hôi miệng.

Để làm sạch vùng kẽ cầu răng, nên sử dụng chỉ nha khoa hoặc tăm nước thay vì tăm xỉa để không làm lung lay cầu sứ và tổn thương mô nướu.

6.2 Chế độ ăn uống hợp lý

Bạn nên hạn chế các thực phẩm quá cứng hoặc quá dai vì có thể làm sứt mẻ, bong cầu. Các món ăn quá nóng hoặc quá lạnh cũng cần tránh để không kích ứng răng trụ. Ngoài ra, cà phê, trà, nước có gas và thực phẩm sẫm màu cũng là những “cái tên” nên tránh để cầu răng sứ duy trì màu sắc ổn định và thẩm mỹ lâu dài.

6.3 Kiểm tra định kỳ và theo dõi răng trụ

Thăm khám nha khoa định kỳ 6 tháng/lần để bác sĩ đánh giá độ ổn định của cầu răng cũng như tình trạng răng trụ và mô nướu xung quanh. Đồng thời, bạn cần chú ý lấy cao răng định kỳ nhằm hạn chế vi khuẩn tích tụ, giảm tuổi thọ cầu răng và gây viêm nha chu.

Thăm khám nha khoa định kỳ 6 tháng/lần để bác sĩ đánh giá độ ổn định của cầu
Thăm khám nha khoa định kỳ 6 tháng/lần để bác sĩ đánh giá độ ổn định của cầu

Trồng răng sứ bắt cầu có tốt không cần trả lời dựa trên tình trạng mất răng, chất lượng răng trụ và kỹ thuật thực hiện. Đây là giải pháp phù hợp khi mất ít răng, cần phục hình nhanh và tối ưu chi phí. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả lâu dài và hạn chế biến chứng, bạn cần đi thăm khám kỹ lưỡng và được tư vấn trực tiếp bởi bác sĩ chuyên môn về phục hình.

phone-icon